UPT CorroTwin™
Digital twin 3D, giám sát real-time, thiết kế CP tự động bằng BEM solver, AI dự đoán tuổi thọ.
- BEM-CP Designer — PSO auto-optimize anode
- Real-time telemetry & alert
- Báo cáo PDF/CSV theo DNV, ISO, AMPP
Từ nền tảng SaaS UPT CorroTwin™ đến hệ thống CP (ICCP/SACP), sơn phủ công nghiệp, vật liệu phụ gia và dịch vụ kỹ thuật — một điểm chạm cho toàn bộ vòng đời tài sản.
Digital twin 3D, giám sát real-time, thiết kế CP tự động bằng BEM solver, AI dự đoán tuổi thọ.
Thiết kế, cung cấp, lắp đặt rectifier + anode MMO/Ti cho pipeline, tank farm, offshore.
Anode hy sinh cho công trình ngầm, đường ống chôn, kết cấu offshore không cần nguồn điện.
Hệ sơn dầu khí, chống ăn mòn, chống cháy, phản nhiệt — lựa chọn theo ISO 12944.
Micaceous Iron Oxide, Glass Flake, Microsphere — tăng khả năng chống ion & tuổi thọ lớp phủ.
Khảo sát ăn mòn, thiết kế CP theo DNV/ISO/NORSOK, commissioning và giám sát định kỳ.
Danh mục SKU hỗ trợ báo giá và thiết kế hệ thống CP, giám sát ăn mòn và sơn phủ công nghiệp. Cập nhật liên tục theo yêu cầu dự án.
Anode ICCP/SACP, rectifier, groundbed, điện cực so sánh
Ti Gr1, lớp phủ Ir-Ta
Pipeline, bồn chứa
Ti Gr1, lớp phủ Ir-Ta
Giàn khoan
2.500 Ah/kg
Thân tàu, kết cấu biển
≥99,5%, 780 Ah/kg
Đất, nước ngọt
IP66, IoT-ready
ICCP hệ thống lớn
3–5 anode MMO
Khu vực đô thị
Reference electrode
Đo điện thế đất
Ghi chú: Giá tham khảo cho nhóm thiết bị CP công nghiệp phụ thuộc cấu hình dự án — liên hệ info@corrotwin.com để nhận báo giá theo hồ sơ kỹ thuật cụ thể.
Đầu dò ER, LPR và combo cho pipeline và môi trường biển
1/2" NPT, -20°C đến 150°C
Pipeline khí/dầu
1/2" NPT, -20°C đến 200°C
Môi trường biển
RS-485, 4–20mA
Nước biển, nước ngọt
RS-485, WirelessHART
Giám sát toàn diện
Module Wi-Fi/4G, data logger, gateway công nghiệp
80MHz, 4MB Flash
~200.000
240MHz, 520KB RAM
~350.000
LTE Cat-4, GNSS
~700.000
Zigbee / Wi-Fi
~300.000
4–20mA, Modbus
Liên hệ
MIO, Glass Flake, epoxy, sơn chống cháy
Sơn lớp giữa (intermediate)
Barrier tortuous-path
Sơn epoxy gia cường
Chịu mài mòn
Bồn chứa, pipeline
C5-M / Im2
Kết cấu thép
UL1709 / BS 476
Cáp HMWPE, hộp nối, coke breeze, thermite weld
Chịu UV, chôn ngầm
Cáp anode ICCP
IP66, 8–16 kênh, shunt
Đo dòng anode/test point
Điện trở suất <0,1 Ω·m
Deep well groundbed
Khuôn + thuốc hàn
Nối cáp vào ống thép
Coupon thép 1–10 cm²
Đo IR-free potential
CIPS, DCVG, đo điện trở suất đất, holiday detector
GPS, sync GPS, log 10Hz
Khảo sát điện thế dọc tuyến
Cặp điện cực Cu/CuSO₄
Phát hiện lỗi lớp phủ
0,01–2000 Ω·m
Thiết kế groundbed
0,5–35 kV DC
QA/QC lớp phủ pipeline
0,7–300 mm, ±0,01 mm
Đo ăn mòn còn lại
Kỹ sư UPTIMUS phản hồi trong 24 giờ.